¡Escribe cualquier palabra!

"get out of a mess" en Vietnamese

thoát khỏi rắc rốigiải quyết một vấn đề nan giải

Definición

Thoát ra hoặc giải quyết một tình huống khó khăn, rắc rối hay nan giải.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thành ngữ mang tính thân mật, thường dùng cho cả vấn đề cá nhân lẫn công việc. Có thể nói về chính mình hoặc giúp người khác. Không dùng cho tình trạng bừa bộn vật lý.

Ejemplos

He worked hard to get out of a mess at school.

Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để **thoát khỏi rắc rối** ở trường.

She helped her friend get out of a mess with the project.

Cô ấy đã giúp bạn mình **thoát khỏi rắc rối** với dự án đó.

I finally managed to get out of a mess at work.

Cuối cùng tôi cũng đã **thoát khỏi rắc rối** ở nơi làm việc.

It took hours, but we finally got out of a mess after that misunderstanding.

Sau hàng giờ liền, cuối cùng chúng tôi cũng **thoát khỏi rắc rối** sau sự hiểu lầm đó.

Don’t worry, you’ll get out of a mess if you ask for help.

Đừng lo, nếu nhờ giúp đỡ bạn sẽ **thoát khỏi rắc rối** thôi.

Every time he gets into trouble, he somehow gets out of a mess.

Cứ mỗi lần gặp rắc rối, anh ấy đều **thoát khỏi rắc rối** được bằng cách nào đó.