¡Escribe cualquier palabra!

"get life" en Vietnamese

sống cho ra sốnglàm gì có ý nghĩa hơn đi

Definición

Đây là cụm từ thân mật để khuyên ai nên sống có ý nghĩa hơn, đừng chỉ tập trung vào những việc nhỏ nhặt không quan trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Rất thân mật, đôi lúc có vẻ chê trách hoặc khó chịu. Dùng cho bạn bè, đừng dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Ejemplos

Stop watching TV all day and get a life.

Đừng xem TV cả ngày nữa, đi **sống cho ra sống** đi.

Some people just need to get a life and stop complaining.

Một số người chỉ cần **sống cho ra sống** và thôi than phiền đi.

He told his sister to get a life when she kept following him.

Anh ấy bảo em gái '**sống cho ra sống**' khi cô ấy cứ đi theo mình.

Seriously, dude, you need to get a life and stop worrying about what I do.

Nghiêm túc đấy, bạn nên **sống cho ra sống** và đừng lo chuyện của tôi nữa.

Every time I post a photo, he comments. I wish he would just get a life.

Cứ mỗi lần tôi đăng ảnh là anh ta lại bình luận. Giá mà anh ấy chịu **sống cho ra sống**.

People who gossip all day really need to get a life.

Những người chỉ buôn chuyện cả ngày thật sự nên **sống cho ra sống**.