"get it up" en Vietnamese
Definición
Cụm từ thân mật, mang ý nghĩa nam giới đạt được sự cương cứng dương vật. Thường được dùng ở bối cảnh đời thường hoặc hài hước.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ nên dùng với bạn thân hoặc trong cuộc trò chuyện người lớn. Không dùng nơi công cộng hay hoàn cảnh trang trọng.
Ejemplos
Some men worry they can't get it up sometimes.
Một số nam giới lo lắng rằng đôi khi không thể **cương lên**.
He couldn't get it up last night, and he felt embarrassed.
Anh ấy không **cương lên** được tối qua và cảm thấy xấu hổ.
Stress can make it hard to get it up.
Căng thẳng có thể khiến khó **cương cứng**.
He joked that after so many beers, he couldn't get it up if he tried.
Anh ấy đùa rằng uống nhiều bia thì có cố cũng không **cương lên** được.
Don't panic if you can't get it up once in a while—it happens to everyone.
Đừng hoảng nếu đôi lúc không thể **cương cứng**—ai cũng gặp phải.
She laughed and said, "Don't worry, it's not always easy to get it up."
Cô ấy cười và nói: “Đừng lo, không phải lúc nào cũng dễ **cương cứng** đâu.”