¡Escribe cualquier palabra!

"get it in the neck" en Vietnamese

bị mắng nặngbị phạt nặng

Definición

'get it in the neck' có nghĩa là bị phê bình, khiển trách hoặc phạt nặng, nhất là khi mắc lỗi.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thành ngữ tiếng Anh, mang tính thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Thường dùng khi ai đó bị phê bình hoặc phạt nặng bởi cấp trên hoặc giáo viên.

Ejemplos

If you forget your homework again, you'll get it in the neck from the teacher.

Nếu lại quên bài tập về nhà, bạn sẽ **bị mắng nặng** từ giáo viên.

He really got it in the neck for breaking the window.

Anh ấy **bị mắng nặng** vì làm vỡ cửa sổ.

The team got it in the neck after losing the match.

Đội **bị mắng nặng** sau khi thua trận.

If my boss finds out I'm late again, I'm really going to get it in the neck.

Nếu sếp biết tôi lại đến muộn, tôi sẽ **bị mắng nặng thật đấy**.

When the project failed, everyone in the team got it in the neck during the meeting.

Khi dự án thất bại, cả đội **bị mắng nặng** trong cuộc họp.

I forgot my keys again and really got it in the neck from my mom.

Tôi lại quên chìa khóa và thật sự **bị mẹ mắng nặng**.