¡Escribe cualquier palabra!

"get between" en Vietnamese

chen vàoxen vào

Definición

Xen vào giữa hai người hoặc hai vật, có thể là về mặt thể chất hoặc dính dáng vào chuyện của người khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh thân mật; hàm ý xen vào giữa để cản trở hoặc làm ảnh hưởng chứ không chỉ đơn thuần mô tả vị trí.

Ejemplos

Please don't get between me and my friend.

Làm ơn đừng **xen vào** giữa tôi và bạn tôi.

You should not get between fighting dogs.

Bạn không nên **chen vào** giữa những con chó đang đánh nhau.

He tried to get between his sisters during their argument.

Anh ấy đã cố gắng **xen vào** giữa hai chị của mình khi họ cãi nhau.

Don’t try to get between those two; their problems are none of your business.

Đừng cố **xen vào** chuyện của hai người đó; vấn đề của họ không liên quan đến bạn.

If you get between me and my morning coffee, you're in trouble!

Nếu bạn **chen vào** giữa tôi và ly cà phê sáng, bạn sẽ gặp rắc rối đấy!

Sarah hates it when people get between her and her goals.

Sarah ghét khi ai đó **xen vào** mục tiêu của cô ấy.