"get a lot of mileage out of" en Vietnamese
Definición
Tận dụng tối đa điều gì đó hoặc nhận được nhiều lợi ích từ nó trong thời gian dài.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống thân mật. Nghĩa ẩn dụ, không dùng cho ý nghĩa 'quãng đường xe chạy'.
Ejemplos
She gets a lot of mileage out of her winter coat every year.
Cô ấy **tận dụng tối đa** chiếc áo khoác mùa đông mỗi năm.
We got a lot of mileage out of that vacation photo.
Chúng tôi **tận dụng tối đa** bức ảnh kỳ nghỉ đó.
You can get a lot of mileage out of this online course.
Bạn có thể **tận dụng tối đa** khóa học trực tuyến này.
He gets a lot of mileage out of telling that same old story at every party.
Anh ấy **tận dụng tối đa** khi kể đi kể lại câu chuyện cũ đó ở mọi bữa tiệc.
You really get a lot of mileage out of that joke, don’t you?
Bạn **tận dụng tối đa** câu nói đùa đó nhỉ?
Teachers get a lot of mileage out of creative classroom activities.
Giáo viên **tận dụng tối đa** các hoạt động sáng tạo trong lớp học.