¡Escribe cualquier palabra!

"gestational" en Vietnamese

thai kỳ

Definición

Liên quan đến thời kỳ mang thai hoặc giai đoạn em bé phát triển trong bụng mẹ.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Gestational' thường xuất hiện trong ngữ cảnh y khoa, ví dụ: 'gestational diabetes' (đái tháo đường thai kỳ). Không dùng cho động vật trừ khi mang tính kỹ thuật.

Ejemplos

The doctor calculated the gestational age of the baby.

Bác sĩ đã tính tuổi **thai kỳ** của em bé.

She was diagnosed with gestational diabetes during her pregnancy.

Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường **thai kỳ** trong thai kỳ.

The gestational period for humans is about nine months.

Thời gian **thai kỳ** của con người kéo dài khoảng chín tháng.

Doctors use ultrasounds to monitor the baby's development at each gestational stage.

Bác sĩ sử dụng siêu âm để theo dõi sự phát triển của bé ở từng giai đoạn **thai kỳ**.

Certain conditions only develop during the gestational months.

Một số tình trạng chỉ xuất hiện trong các tháng **thai kỳ**.

Knowing the gestational age helps plan for the baby's birth and health care needs.

Biết được tuổi **thai kỳ** giúp lên kế hoạch chăm sóc sức khỏe và sinh nở cho bé.