¡Escribe cualquier palabra!

"gentlewomen" en Vietnamese

quý bàphụ nữ quý tộc

Definición

'Quý bà' là từ lịch sử chỉ những người phụ nữ xuất thân cao quý, thuộc gia đình quý tộc, hoặc những người phụ nữ có phẩm hạnh, lịch thiệp và trang nhã.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang tính lịch sử, cổ điển, ít dùng trong giao tiếp hiện đại mà chủ yếu xuất hiện trong tác phẩm văn học hoặc kịch nói về quý tộc xưa.

Ejemplos

In the old castle, many gentlewomen lived alongside the queen.

Trong lâu đài cổ, nhiều **quý bà** sống cùng với hoàng hậu.

The gentlewomen helped organize the royal banquet.

Các **quý bà** đã giúp tổ chức bữa tiệc hoàng gia.

There were five gentlewomen waiting in the court.

Có năm **quý bà** đang chờ trong cung điện.

The play featured several gentlewomen who served Lady Macbeth.

Vở kịch có vài **quý bà** phục vụ cho Lady Macbeth.

Back then, only gentlewomen had access to education and books.

Ngày xưa, chỉ có **quý bà** mới được học hành và đọc sách.

The gentlewomen gathered quietly, whispering about court gossip.

Các **quý bà** tụ tập yên lặng và thì thầm những chuyện cung đình.