"gearing" en Vietnamese
Definición
Gearing là hệ thống các bánh răng trong máy móc hoặc tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của một công ty trong tài chính.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Gearing' trong kỹ thuật là thuật ngữ chuyên ngành, ít dùng như danh từ đếm được. Trong tài chính, gần giống 'leverage' (đòn bẩy), lưu ý phân biệt với 'gear' là một chi tiết riêng lẻ.
Ejemplos
The bicycle's gearing makes it easier to climb hills.
**Hệ thống bánh răng** của xe đạp giúp dễ leo dốc hơn.
The car has new gearing to improve its speed.
Chiếc xe có **hệ thống bánh răng** mới để tăng tốc.
The company's high gearing makes it risky for investors.
**Tỷ lệ đòn bẩy tài chính** cao của công ty khiến nhà đầu tư gặp rủi ro.
If you change the gearing on your bike, pedaling gets a lot easier.
Nếu bạn thay đổi **hệ thống bánh răng** xe đạp, việc đạp xe sẽ rất dễ dàng.
The truck’s gearing was designed for heavy loads, not speed.
**Hệ thống bánh răng** của xe tải được thiết kế để chở nặng, không phải chạy nhanh.
Banks worry when a business uses too much gearing to grow.
Ngân hàng lo lắng khi một doanh nghiệp sử dụng quá nhiều **tỷ lệ đòn bẩy tài chính** để phát triển.