"garb" en Vietnamese
Definición
Chỉ một kiểu hoặc loại trang phục đặc biệt, thường gắn với nghề nghiệp, truyền thống hoặc mục đích riêng biệt.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học. Hay kết hợp với tính từ như 'trang phục truyền thống', 'y phục tôn giáo', 'trang phục chính thức'. Trong thông thường nên dùng 'quần áo'.
Ejemplos
He wore traditional garb for the ceremony.
Anh ấy mặc **trang phục** truyền thống cho buổi lễ.
The soldiers marched in military garb.
Những người lính diễu hành trong **trang phục** quân đội.
Many monks wear simple garb every day.
Nhiều nhà sư mặc **y phục** giản dị mỗi ngày.
She looked striking in her colorful festival garb.
Cô ấy trông rất nổi bật trong **trang phục** lễ hội sặc sỡ.
In ancient times, people's garb showed their social status.
Thời xưa, **trang phục** của con người thể hiện địa vị xã hội.
Tourists often put on local garb for photos.
Khách du lịch thường mặc **trang phục** địa phương để chụp ảnh.