¡Escribe cualquier palabra!

"gambit" en Vietnamese

nước đi mạo hiểmchiến lược hy sinh

Definición

Đây là một chiến lược hoặc nước đi có tính toán, thường chấp nhận thiệt hại ban đầu để đạt lợi ích về sau. Thường gặp trong cờ vua và các tình huống chiến lược.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc chiến lược lớn, không dùng cho mẹo vặt hàng ngày. Các cụm như “opening gambit” hay “political gambit” rất phổ biến. Trong cờ vua là nước đi hy sinh quân.

Ejemplos

She used a clever gambit to win the chess match.

Cô ấy đã dùng một **nước đi mạo hiểm** thông minh để thắng ván cờ.

His opening gambit surprised everyone at the meeting.

**Nước đi mạo hiểm** đầu tiên của anh ấy đã khiến mọi người trong cuộc họp ngạc nhiên.

Offering to help was just her gambit to get noticed.

Việc đề nghị giúp đỡ chỉ là **chiến lược hy sinh** để cô ấy được chú ý.

Starting the conversation with a joke was his favorite gambit.

Bắt đầu câu chuyện bằng một câu đùa là **nước đi mạo hiểm** yêu thích của anh ấy.

Her resignation was seen as a bold gambit to force change in the company.

Việc cô ấy từ chức được coi là một **nước đi mạo hiểm** táo bạo để buộc công ty thay đổi.

Many politicians use a dramatic gambit to grab the public’s attention.

Nhiều chính trị gia dùng **chiến lược hy sinh** gây chú ý cho công chúng.