¡Escribe cualquier palabra!

"gaga" en Vietnamese

mê mẩnphát cuồnglú lẫn (người già)

Definición

Cực kỳ say mê, cuồng nhiệt về ai đó hoặc điều gì đó; cũng dùng mô tả người lớn tuổi hơi lẫn lộn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng thân mật, hài hước, như 'go gaga over' chỉ ai đó cực kỳ thích gì. Không dùng trong bối cảnh trang trọng.

Ejemplos

My grandmother is a little gaga these days.

Dạo này bà tôi hơi bị **lú lẫn**.

He went gaga over his new puppy.

Anh ấy **phát cuồng** vì chú cún mới của mình.

All the kids are gaga for this cartoon.

Tất cả bọn trẻ đều **phát cuồng** vì bộ phim hoạt hình này.

I’m totally gaga over this new band!

Tôi hoàn toàn **mê mẩn** ban nhạc mới này!

Whenever she sees a cat, she goes gaga.

Cứ mỗi lần nhìn thấy mèo là cô ấy lại **phát cuồng**.

Honestly, he's acting a bit gaga these days.

Thành thật mà nói, dạo này anh ấy cư xử như hơi **lú lẫn**.