"fuzz" en Vietnamese
Definición
Những sợi lông hoặc sợi nhỏ, mềm, nhẹ thường thấy trên quả, vải hoặc bụi. Theo tiếng lóng, đôi khi dùng để chỉ cảnh sát.
Notas de Uso (Vietnamese)
'fuzz' chủ yếu là từ thân mật để chỉ thứ gì đó mềm mượt, mỏng và nhỏ như trên trái cây hoặc áo len. Nghĩa 'cảnh sát' là cách nói đùa hoặc đã cũ, không dùng trong văn viết nghiêm túc. Không dùng cho tóc dày hoặc cứng.
Ejemplos
There is a soft fuzz on this peach.
Quả đào này có lớp **lông tơ** mềm mại.
I need to clean the fuzz off my sweater.
Tôi cần làm sạch **lông tơ** trên áo len của mình.
The cat left fuzz all over the couch.
Con mèo để lại **lông tơ** khắp ghế sofa.
He just has a bit of fuzz on his upper lip—he's starting to grow a mustache.
Anh ấy chỉ có chút **lông tơ** trên mép—đang bắt đầu mọc ria.
There’s always some fuzz floating in the air when I sweep the floor.
Khi tôi quét nhà, luôn có một ít **sợi mịn** bay trong không khí.
Watch out, the fuzz is coming—hide the snacks!
Coi chừng, **cảnh sát** tới kìa—giấu đồ ăn nhanh lên!