"furtive" en Vietnamese
Definición
Cách hành động để tránh bị chú ý, thường do cảm giác tội lỗi hoặc không muốn bị phát hiện.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn học để mô tả hành động lén lút, có ý nghi ngờ. Các cụm: "furtive glance", "furtive movement" chỉ hành động bí mật, thường không dùng cho bí mật vô hại.
Ejemplos
He gave a furtive look at the answer sheet during the test.
Anh ấy liếc nhìn tờ đáp án một cách **lén lút** trong giờ kiểm tra.
The cat made a furtive movement toward the bird.
Con mèo đã di chuyển về phía con chim một cách **lén lút**.
She took a furtive bite of the cake when no one was looking.
Cô ấy lén lấy một miếng bánh khi không ai nhìn.
They exchanged furtive glances across the room.
Họ trao đổi những ánh nhìn **lén lút** qua căn phòng.
He slipped out of the meeting in a furtive manner, hoping no one would notice.
Anh ấy lặng lẽ rời khỏi cuộc họp một cách **lén lút**, mong không ai nhận ra.
There was something furtive about his smile that made me suspicious.
Nụ cười của anh ấy có gì đó **lén lút** khiến tôi cảm thấy nghi ngờ.