¡Escribe cualquier palabra!

"furnishes" en Vietnamese

cung cấptrang bị (nội thất)

Definición

Cung cấp vật dụng, thông tin cần thiết, hoặc trang bị nội thất cho phòng hay tòa nhà.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Furnish' dùng nhiều trong văn bản hoặc giao tiếp trang trọng. Các nhóm từ như 'furnish information', 'furnish an apartment' rất phổ biến. Nghĩa không chỉ gói gọn trong cung cấp nội thất mà cả vật dụng, thông tin cần thiết. Không nhầm với 'finish' (kết thúc).

Ejemplos

He furnishes his new apartment with a sofa and a table.

Anh ấy **trang bị** căn hộ mới bằng một chiếc ghế sofa và một cái bàn.

The company furnishes all employees with laptops.

Công ty **cung cấp** laptop cho tất cả nhân viên.

She furnishes the police with important information.

Cô ấy **cung cấp** thông tin quan trọng cho cảnh sát.

This store furnishes everything you need to decorate your living room.

Cửa hàng này **cung cấp** mọi thứ bạn cần để trang trí phòng khách.

Our landlord furnishes the apartment, so we don't need to buy any furniture.

Chủ nhà **trang bị** đầy đủ căn hộ, nên chúng tôi không cần mua đồ nội thất.

He always furnishes clear evidence when asked for proof.

Mỗi khi được yêu cầu bằng chứng, anh ấy luôn **cung cấp** chứng cứ rõ ràng.