¡Escribe cualquier palabra!

"furlongs" en Vietnamese

furlong

Definición

Furlong là đơn vị đo chiều dài cổ, bằng 220 yard hoặc khoảng 201 mét. Đơn vị này thường thấy trong đua ngựa và các tài liệu cổ.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Furlong’ chủ yếu dùng trong đua ngựa hoặc các văn bản xưa, hầu như không sử dụng trong hội thoại thường ngày. Thường dùng theo cụm như 'sáu furlong' trong đua ngựa.

Ejemplos

The horse ran five furlongs before slowing down.

Con ngựa chạy được năm **furlong** thì bắt đầu chậm lại.

A mile is equal to eight furlongs.

Một dặm bằng tám **furlong**.

Old maps often measured distance in furlongs.

Bản đồ cũ thường đo khoảng cách bằng **furlong**.

He was ahead by three furlongs in the final stretch of the race.

Anh ấy dẫn trước ba **furlong** ở đoạn cuối của cuộc đua.

The track is six furlongs long, perfect for sprint races.

Đường đua dài sáu **furlong**, rất phù hợp cho các cuộc đua nước rút.

I haven’t heard anyone use furlongs outside of a horse race in years.

Tôi đã nhiều năm không nghe ai dùng **furlong** ngoài đua ngựa.