"funny bone" en Vietnamese
Definición
'Funny bone' là chỗ ở khuỷu tay mà khi va chạm sẽ gây ra cảm giác tê tê và buốt lạ. Thực ra đây là dây thần kinh, không phải xương.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong nói chuyện thân mật, mang tính hài hước. Đừng nhầm với 'sense of humor', chỉ nói đến dây thần kinh ở khuỷu tay.
Ejemplos
I hit my funny bone on the table and it really hurt.
Tôi va **xương khủy tay** vào bàn và đau lắm.
When you hit your funny bone, you feel a strange tingling.
Khi bạn va phải **xương khủy tay**, bạn sẽ cảm thấy tê tê lạ.
The funny bone is not really a bone, but a nerve in your elbow.
**Funny bone** thực ra không phải là xương mà là dây thần kinh ở khuỷu tay.
He laughed when I told him I hit my funny bone, but it really stung!
Anh ấy cười khi tôi nói tôi bị va vào **xương khủy tay**, nhưng thực sự rất rát!
Don't you hate it when your funny bone gets bumped out of nowhere?
Bạn có ghét khi tự dưng bị va vào **xương khủy tay** không?
Some people think the funny bone is named because it feels weird, not because it's funny.
Một số người nghĩ **funny bone** được gọi như vậy vì cảm giác lạ, chứ không phải vì nó buồn cười.