¡Escribe cualquier palabra!

"funkier" en Vietnamese

ngầu hơnphá cách hơn

Definición

So với 'funky', đây là mức độ ngầu, khác biệt hoặc sáng tạo hơn, thường dùng cho âm nhạc, thời trang, nghệ thuật.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong lời nói thân mật để nói về thời trang, âm nhạc hay kiểu tóc độc đáo. 'Funkier' hiếm khi dùng trong văn bản trang trọng.

Ejemplos

Her shoes are even funkier than her dress.

Đôi giày của cô ấy **ngầu hơn** cả chiếc váy.

This song is funkier than the last one.

Bài hát này **ngầu hơn** bài trước.

I want a funkier hairstyle.

Tôi muốn một kiểu tóc **ngầu hơn**.

Try these sunglasses on—they look funkier in person than in photos.

Thử kính này xem—ngoài đời nhìn **ngầu hơn** trên ảnh đấy.

Their new album is getting funkier with every track.

Album mới của họ càng nghe càng **ngầu hơn** từng bài một.

I love your jacket! It’s way funkier than anything I own.

Áo khoác của bạn đẹp thật đó! Nó **ngầu hơn** bất cứ cái nào mình có.