¡Escribe cualquier palabra!

"fungal" en Vietnamese

nấm (tính từ)do nấm gây ra

Definición

Liên quan đến hoặc do nấm gây ra, thường dùng khi nói đến bệnh tật hoặc các vấn đề y khoa do nấm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y học, khoa học; kết hợp với từ như 'nhiễm', 'bệnh', không dùng để nói về nấm ăn.

Ejemplos

A fungal infection can affect your skin.

Nhiễm **nấm** có thể ảnh hưởng đến da của bạn.

Doctors use special medicine to treat fungal diseases.

Bác sĩ dùng thuốc đặc trị để chữa các bệnh **do nấm** gây ra.

Athlete’s foot is a common fungal problem.

Bệnh nấm bàn chân là vấn đề **do nấm** phổ biến.

The damp weather made fungal growth appear on the walls.

Thời tiết ẩm đã làm xuất hiện sự phát triển **nấm** trên tường.

Antibiotics don't work on fungal infections, only antifungal medicines will.

Thuốc kháng sinh không có tác dụng với nhiễm **nấm**, chỉ thuốc kháng nấm mới hiệu quả.

Some plants are very sensitive to fungal spores in the air.

Một số loài cây rất nhạy cảm với các bào tử **nấm** trong không khí.