"fundraising" en Vietnamese
Definición
Hoạt động thu gom tiền cho một mục đích, tổ chức, hoặc dự án, thường thông qua quyên góp hoặc sự kiện đặc biệt.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực từ thiện hoặc phi lợi nhuận; hay kết hợp với các cụm như 'fundraising event', 'fundraising campaign'; chủ yếu nói về tiền, thỉnh thoảng cũng dùng cho vật phẩm khác.
Ejemplos
They organized a fundraising event for the local hospital.
Họ đã tổ chức một sự kiện **gây quỹ** cho bệnh viện địa phương.
Our school is holding a fundraising bake sale.
Trường của chúng tôi đang tổ chức bán bánh **gây quỹ**.
The charity relies on fundraising to support its programs.
Tổ chức từ thiện này dựa vào hoạt động **gây quỹ** để hỗ trợ các chương trình của mình.
We're doing some online fundraising to help cover the cost of the trip.
Chúng tôi đang **gây quỹ** online để giúp trả chi phí cho chuyến đi.
Her experience in fundraising really made a difference for the animal shelter.
Kinh nghiệm **gây quỹ** của cô ấy đã thật sự tạo ra sự khác biệt cho trại động vật.
If you have any fundraising ideas, please share them with the team.
Nếu bạn có ý tưởng **gây quỹ** nào, hãy chia sẻ với nhóm nhé.