"fundraisers" en Vietnamese
Definición
Các sự kiện hoặc hoạt động được tổ chức để quyên góp tiền cho một mục đích cụ thể, thường là cho từ thiện, tổ chức phi lợi nhuận hoặc dự án cộng đồng.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Fundraiser’ vừa có thể chỉ sự kiện, vừa chỉ người làm nhiệm vụ gây quỹ, nhưng thường chỉ sự kiện. Hay dùng trong cụm như ‘school fundraisers’, ‘charity fundraisers’. Không dùng cho mục đích cá nhân.
Ejemplos
Our school holds fundraisers every year to buy new books.
Trường chúng tôi tổ chức **sự kiện gây quỹ** mỗi năm để mua sách mới.
Many charities use fundraisers to support their work.
Nhiều tổ chức từ thiện sử dụng **sự kiện gây quỹ** để hỗ trợ công việc của mình.
We sold cookies at fundraisers to raise money for the team.
Chúng tôi đã bán bánh quy tại các **sự kiện gây quỹ** để gây quỹ cho đội.
Are you going to the school's spring fundraiser this weekend?
Bạn có đến **sự kiện gây quỹ** mùa xuân của trường vào cuối tuần này không?
Last night's fundraiser dinner raised over $10,000 for the hospital.
Bữa tối **sự kiện gây quỹ** tối qua đã quyên góp hơn 10.000 đô la cho bệnh viện.
Nonprofits rely heavily on fundraisers to cover their annual budgets.
Các tổ chức phi lợi nhuận phụ thuộc nhiều vào **sự kiện gây quỹ** để trang trải ngân sách hàng năm.