¡Escribe cualquier palabra!

"fundamentalists" en Vietnamese

người theo chủ nghĩa cơ bản

Definición

Từ này chỉ những người tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cơ bản của tôn giáo hoặc hệ tư tưởng, thường bác bỏ ý tưởng hoặc thay đổi mới.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, chỉ nhóm người không chấp nhận sự thay đổi hay các cách hiểu hiện đại. Có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực tuỳ ngữ cảnh, không chỉ riêng một tôn giáo.

Ejemplos

Some fundamentalists believe in strict rules for daily life.

Một số **người theo chủ nghĩa cơ bản** tin vào những quy tắc nghiêm ngặt trong cuộc sống hàng ngày.

Fundamentalists often do not accept new ideas.

**Những người theo chủ nghĩa cơ bản** thường không chấp nhận ý tưởng mới.

There are fundamentalists in many religions.

Có **người theo chủ nghĩa cơ bản** trong nhiều tôn giáo.

In debates, fundamentalists rarely compromise on their beliefs.

Trong các cuộc tranh luận, **người theo chủ nghĩa cơ bản** hiếm khi thỏa hiệp về niềm tin của họ.

The city saw protests led by religious fundamentalists last weekend.

Cuối tuần trước, thành phố đã chứng kiến các cuộc biểu tình do **người theo chủ nghĩa cơ bản** lãnh đạo.

Some fundamentalists use social media to reach followers around the world.

Một số **người theo chủ nghĩa cơ bản** sử dụng mạng xã hội để tiếp cận người theo dõi trên toàn thế giới.