"fundamentalist" en Vietnamese
Definición
Người theo chủ nghĩa cơ bản là người tuân thủ nghiêm ngặt những nguyên lý hoặc giáo lý cơ bản của tôn giáo hoặc hệ tư tưởng, thường bỏ qua các ý tưởng mới hoặc sự thay đổi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc trung lập, chủ yếu nói về tôn giáo nhưng cũng có thể áp dụng cho các lĩnh vực khác như chính trị. Có thể mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý sự cứng nhắc.
Ejemplos
He was called a fundamentalist because of his strict beliefs.
Anh ấy bị gọi là **người theo chủ nghĩa cơ bản** vì niềm tin nghiêm ngặt của mình.
Some fundamentalists oppose any changes to traditions.
Một số **người theo chủ nghĩa cơ bản** phản đối bất kỳ thay đổi nào đối với truyền thống.
The group is known for its fundamentalist views.
Nhóm đó nổi tiếng với quan điểm **chủ nghĩa cơ bản** của họ.
Some worry that fundamentalists can become intolerant of others.
Một số người lo ngại rằng **người theo chủ nghĩa cơ bản** có thể trở nên không khoan dung với người khác.
Being a fundamentalist doesn’t always mean someone is extreme, but it often does.
Là một **người theo chủ nghĩa cơ bản** không phải lúc nào cũng là cực đoan, nhưng thường là như vậy.
He’s not a fundamentalist—he just values tradition.
Anh ấy không phải **người theo chủ nghĩa cơ bản**—anh ấy chỉ coi trọng truyền thống thôi.