¡Escribe cualquier palabra!

"fulfilment" en Vietnamese

sự hoàn thiệnsự toại nguyệnsự thực hiện

Definición

Cảm giác hài lòng, mãn nguyện khi hoàn thành điều gì đó quan trọng, hoặc hành động thực hiện một yêu cầu hay lời hứa.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho cảm giác hài lòng sâu sắc trong cuộc sống, công việc hoặc quan hệ ('sense of fulfilment'). Cũng dùng cho việc hoàn thành nhiệm vụ hoặc đơn hàng ('order fulfilment'). Mang tính trang trọng, không dùng thân mật.

Ejemplos

She felt a strong sense of fulfilment after helping the children.

Cô ấy cảm thấy một **sự toại nguyện** mạnh mẽ sau khi giúp đỡ lũ trẻ.

A good job can bring you fulfilment in life.

Một công việc tốt có thể mang lại **sự hoàn thiện** trong cuộc sống của bạn.

The fulfilment of the contract is required by law.

Việc **thực hiện** hợp đồng là bắt buộc theo luật.

Finding fulfilment isn't always about money or success.

Tìm kiếm **sự toại nguyện** không phải lúc nào cũng liên quan đến tiền bạc hoặc thành công.

He finally experienced true fulfilment when he started his own business.

Anh ấy cuối cùng đã cảm nhận được **sự toại nguyện** thực sự khi tự mình kinh doanh.

Online stores use advanced systems for order fulfilment.

Các cửa hàng trực tuyến sử dụng hệ thống hiện đại cho **việc thực hiện** đơn hàng.