¡Escribe cualquier palabra!

"fulfil" en Vietnamese

đáp ứnghoàn thànhthực hiện

Definición

Làm những gì được yêu cầu hoặc mong đợi; biến ước mơ, nghĩa vụ hoặc mong muốn thành hiện thực.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc tình huống nghiêm túc. Hay đi kèm với: 'đáp ứng yêu cầu', 'hoàn thành ước mơ', 'phát huy tiềm năng'.

Ejemplos

She worked hard to fulfil her childhood dream.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để **thực hiện** ước mơ thời thơ ấu của mình.

You must fulfil all the requirements to pass the course.

Bạn phải **đáp ứng** tất cả các yêu cầu để vượt qua khóa học.

Does this job fulfil your needs?

Công việc này có **đáp ứng** nhu cầu của bạn không?

It took years, but I finally fulfilled my dream of opening a bakery.

Sau nhiều năm, tôi cuối cùng cũng đã **thực hiện** được ước mơ mở tiệm bánh.

We promise to fulfil our responsibilities to our customers.

Chúng tôi hứa sẽ **thực hiện** đầy đủ trách nhiệm với khách hàng của mình.

Not everyone feels fulfilled by a high-paying job.

Không phải ai cũng cảm thấy **được thỏa mãn** bởi một công việc lương cao.