¡Escribe cualquier palabra!

"fulcrum" en Vietnamese

điểm tựatrung tâm (nghĩa bóng)

Definición

Fulcrum là điểm tựa mà đòn bẩy xoay quanh. Từ này cũng chỉ người hoặc thứ gì đóng vai trò cốt lõi hay trung tâm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thuật ngữ chính xác trong vật lý khi nói về đòn bẩy và điểm tựa. Nghĩa bóng dùng để chỉ vai trò trung tâm. Không nên thay bằng 'pivot' trong mọi trường hợp.

Ejemplos

The fulcrum is the point where the lever rests.

**Điểm tựa** là nơi mà đòn bẩy đặt lên.

Move the fulcrum closer to the weight.

Di chuyển **điểm tựa** gần vật nặng hơn.

A seesaw uses a fulcrum in the middle.

Bập bênh sử dụng **điểm tựa** ở giữa.

Trust was the fulcrum of their relationship.

Sự tin tưởng là **trung tâm** trong mối quan hệ của họ.

Innovation became the fulcrum of the company's strategy.

Sáng tạo đã trở thành **trung tâm** của chiến lược công ty.

In that argument, she was the fulcrum everyone depended on.

Trong cuộc tranh luận đó, cô ấy là **trung tâm** mà mọi người dựa vào.