"fuelled" en Vietnamese
Definición
Một vật hoặc sự việc được cung cấp nhiên liệu (như xăng hoặc năng lượng) hoặc trở nên mạnh mẽ hơn nhờ một tác nhân nào đó (như cảm xúc, tiền bạc, ý tưởng).
Notas de Uso (Vietnamese)
'fuelled by' thường dùng cho máy móc chạy bằng nhiên liệu hoặc chỉ cảm xúc, động lực. 'fuelled' là dạng Anh-Anh, Mỹ dùng 'fueled'.
Ejemplos
The car is fuelled by electricity.
Chiếc xe này được **cung cấp nhiên liệu** bằng điện.
Her success was fuelled by hard work.
Thành công của cô ấy được **thúc đẩy** bởi sự chăm chỉ.
The fire was fuelled by dry wood.
Ngọn lửa được **cung cấp nhiên liệu** bằng củi khô.
The team's motivation was fuelled by their last defeat.
Động lực của đội được **thúc đẩy** bởi thất bại trước đó.
Rumors about the celebrity were fuelled by social media posts.
Tin đồn về người nổi tiếng được **thúc đẩy** bởi các bài đăng trên mạng xã hội.
His anger was fuelled by the unfair decision.
Sự tức giận của anh ấy được **thúc đẩy** bởi quyết định bất công.