¡Escribe cualquier palabra!

"fucking shit" en Vietnamese

địt mẹ nóchết tiệt

Definición

Đây là câu chửi cực kỳ thô tục, thường dùng để thể hiện sự tức giận, thất vọng hay sốc. Nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực rất mạnh mẽ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Vô cùng tục tĩu; tuyệt đối không dùng trong môi trường lịch sự hay chuyên nghiệp. Chỉ dùng với bạn bè thân thân hoặc khi tức tối một mình.

Ejemplos

Fucking shit, my phone just broke.

**Địt mẹ nó**, điện thoại của tôi vừa bị hỏng.

He shouted 'fucking shit' when he missed the bus.

Anh ấy hét lên '**địt mẹ nó**' khi lỡ chuyến xe buýt.

I forgot my wallet again – fucking shit!

Tôi lại quên ví rồi – **địt mẹ nó**!

Are you serious? Fucking shit, I can’t believe this is happening.

Thật không? **Địt mẹ nó**, mình không thể tin chuyện này lại xảy ra.

Every time I try to fix this, something else goes wrong. Fucking shit!

Mỗi lần tôi sửa cái này, lại có chuyện khác hỏng. **Địt mẹ nó**!

Lost my keys again. Fucking shit, I'm going to be late.

Lại mất chìa khóa rồi. **Địt mẹ nó**, tôi sẽ bị trễ mất.