¡Escribe cualquier palabra!

"fucked off" en Indonesian

biến mẹ đicút đi (thô bạo)bỏ đi (tức giận)

Definición

Cách nói cực kỳ thô lỗ, dùng khi ai đó giận dữ hoặc bực bội bỏ đi ngay lập tức.

Notas de Uso (Indonesian)

Cực kỳ tục tĩu, chỉ nên dùng với bạn bè cực thân hoặc khi rất tức giận. Thường gặp trong tiếng Anh Anh/Australia, dùng để bày tỏ sự cáu kỉnh, bất mãn hoặc muốn ai đó đi đi.

Ejemplos

He was so angry that he just fucked off without saying goodbye.

Anh ta tức quá nên **biến mẹ đi** mà không nói một lời tạm biệt.

After the argument, she fucked off and slammed the door.

Sau cuộc cãi vã, cô ấy **biến mẹ đi** rồi đóng sầm cửa lại.

They fucked off as soon as the meeting ended.

Cuộc họp vừa kết thúc là họ **biến mẹ đi** ngay.

By the time I turned around, he'd already fucked off.

Khi tôi vừa quay lại thì anh ta đã **biến mẹ đi** rồi.

He got insulted and just fucked off without another word.

Bị xúc phạm xong, anh ta **biến mẹ đi** không nói một lời.

After getting what he wanted, he just fucked off like nothing happened.

Sau khi đạt được điều mình muốn, anh ấy **biến mẹ đi** như chưa có gì từng xảy ra.