¡Escribe cualquier palabra!

"fruitcakes" en Vietnamese

bánh trái câyngười lập dị (từ lóng, nghĩa bóng)

Definición

Bánh trái cây là loại bánh có các loại hạt, trái cây khô hoặc trái cây ngào đường, thường được dùng vào dịp lễ như Giáng sinh. Cũng có thể là cách gọi đùa hay mỉa mai người có hành động kỳ lạ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Khi nói về món ăn, dùng số nhiều nếu có nhiều chiếc bánh. Nghĩa bóng ('anh ấy là fruitcake') thường không trang trọng, đôi lúc có thể gây xúc phạm, nên chú ý khi dùng để nói về người khác.

Ejemplos

We made three fruitcakes for the holiday party.

Chúng tôi đã làm ba chiếc **bánh trái cây** cho bữa tiệc ngày lễ.

My grandmother bakes delicious fruitcakes every year.

Bà tôi năm nào cũng nướng những chiếc **bánh trái cây** rất ngon.

The bakery sells small fruitcakes all December.

Tiệm bánh bán **bánh trái cây** nhỏ suốt tháng 12.

Those guys are total fruitcakes—they were wearing Santa hats in July!

Bọn họ đúng là mấy **người lập dị**—tháng 7 mà còn đội mũ ông già Noel!

People who hate fruitcakes probably haven’t tried my recipe.

Những người ghét **bánh trái cây** chắc chưa từng thử công thức của tôi.

Don't mind him, he acts like one of those harmless fruitcakes sometimes.

Đừng để ý anh ta, thỉnh thoảng anh ta cũng giống mấy **người lập dị** vô hại thôi.