"fruit of the poisonous tree" en Vietnamese
Definición
Một phép ẩn dụ pháp lý cho rằng bằng chứng thu thập bất hợp pháp hoặc không đúng cách cũng bị nhiễm bẩn và không thể sử dụng tại tòa. Tất cả những gì xuất phát từ nguồn không hợp pháp đều không có giá trị.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp luật Mỹ, hiếm khi xuất hiện trong nói chuyện hàng ngày. Được thấy trong báo chí hoặc phân tích pháp lý.
Ejemplos
Any evidence found using illegal means is called fruit of the poisonous tree.
Bất kỳ bằng chứng nào thu thập bất hợp pháp được gọi là **quả của cây độc**.
The judge ruled that the confession was fruit of the poisonous tree.
Thẩm phán quyết định lời thú nhận là **quả của cây độc**.
If the police break the law to get evidence, it is considered fruit of the poisonous tree.
Nếu cảnh sát phạm luật để lấy bằng chứng, đó được coi là **quả của cây độc**.
Because the search was illegal, everything they found was fruit of the poisonous tree.
Do việc khám xét là bất hợp pháp nên mọi thứ họ tìm thấy đều là **quả của cây độc**.
The lawyer argued that the phone records were fruit of the poisonous tree and should be thrown out.
Luật sư lập luận rằng các bản ghi điện thoại là **quả của cây độc** và nên bị loại bỏ.
Don’t forget, any new evidence connected to an illegal search is still fruit of the poisonous tree.
Đừng quên, bất kỳ bằng chứng mới nào liên quan đến việc khám xét bất hợp pháp vẫn là **quả của cây độc**.