"fructose" en Vietnamese
Definición
Fructoza là một loại đường tự nhiên có trong trái cây, mật ong và một số loại rau củ. Nó ngọt hơn đường thông thường.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ 'fructoza' thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, y tế hoặc dinh dưỡng. Hay gặp trong cụm 'si-rô ngô giàu fructoza'. Ít dùng trong giao tiếp thông thường, trừ khi nói về thành phần thực phẩm hoặc sức khỏe.
Ejemplos
Some people avoid fructose for health reasons.
Một số người tránh **fructoza** vì lý do sức khỏe.
High-fructose corn syrup is used in many sodas.
Nhiều loại nước ngọt sử dụng si-rô bắp chứa nhiều **fructoza**.
If you're reading food labels, watch out for fructose.
Khi đọc nhãn thực phẩm, hãy chú ý đến **fructoza**.
Apples contain a lot of fructose.
Táo chứa nhiều **fructoza**.
Fructose is sweeter than glucose.
**Fructoza** ngọt hơn glucose.
Honey has lots of fructose in it.
Mật ong có rất nhiều **fructoza**.