¡Escribe cualquier palabra!

"fronted" en Vietnamese

lãnh đạođưa lên trướcđặt ở phía trước

Definición

1) Đã lãnh đạo hoặc đại diện cho một nhóm hay dự án. 2) Đã chuyển hoặc đặt ai đó/cái gì ra phía trước; trong ngữ pháp còn chỉ việc đưa thành phần lên đầu câu để nhấn mạnh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn viết mang tính học thuật, ngữ pháp hoặc âm nhạc, hiếm khi dùng trong hội thoại thông thường.

Ejemplos

He fronted the band for five years.

Anh ấy đã **lãnh đạo** ban nhạc trong năm năm.

The teacher fronted the desks to the blackboard.

Giáo viên đã **đưa** các bàn lên **trước** bảng đen.

In the sentence, an adverb was fronted for emphasis.

Trong câu đó, một trạng từ đã được **đưa lên trước** để nhấn mạnh.

She fronted the whole project when the manager left.

Khi quản lý rời đi, cô ấy đã **lãnh đạo** toàn bộ dự án.

That new cafe was fronted by big windows looking onto the street.

Quán cà phê mới đó được **đặt ở phía trước** với những ô cửa lớn nhìn ra đường.

In questions like "What did you see?" the question word is fronted.

Trong những câu hỏi như "What did you see?" từ để hỏi được **đưa lên trước**.