"front of mind" en Vietnamese
Definición
Nếu điều gì đó 'ưu tiên trong tâm trí', nghĩa là bạn nghĩ đến nó đầu tiên, hoặc nó luôn quan trọng trong ý nghĩ của bạn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ này hay được dùng trong kinh doanh và giao tiếp thường ngày, chỉ sự ưu tiên. Không dùng cho vị trí thực tế.
Ejemplos
Climate change is always front of mind for scientists.
Biến đổi khí hậu luôn là **ưu tiên trong tâm trí** của các nhà khoa học.
When you drive, safety should be front of mind.
Khi lái xe, an toàn cần được **ưu tiên trong tâm trí**.
Health is front of mind for many people now.
Sức khỏe là điều **ưu tiên trong tâm trí** của nhiều người hiện nay.
Let’s keep this project front of mind as we move forward.
Hãy giữ dự án này **ưu tiên trong tâm trí** khi chúng ta tiến lên.
You want your brand to be front of mind for customers.
Bạn muốn thương hiệu của mình luôn **ưu tiên trong tâm trí** khách hàng.
Her kids are always front of mind when she makes big decisions.
Khi cô ấy ra quyết định lớn, con cái luôn là **ưu tiên trong tâm trí**.