¡Escribe cualquier palabra!

"from way back" en Vietnamese

từ rất lâu rồitừ xa xưa

Definición

Chỉ người hoặc vật đã tồn tại, quen biết từ rất lâu trước đây; thường dùng cho quan hệ, truyền thống lâu đời.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường dùng cho mối quan hệ, ký ức lâu năm; không dùng cho vật ở xa theo nghĩa địa lý.

Ejemplos

They are friends from way back.

Họ là bạn **từ rất lâu rồi**.

That tradition comes from way back.

Truyền thống đó có **từ rất lâu rồi**.

I've known her from way back.

Tôi quen cô ấy **từ rất lâu rồi**.

That song is a hit from way back.

Bài hát đó là một bản hit **từ rất lâu rồi**.

We're buddies from way back, so I trust him.

Chúng tôi là bạn **từ rất lâu rồi**, nên tôi tin tưởng anh ấy.

My love for chocolate goes from way back.

Tình yêu với sô cô la của tôi có **từ rất lâu rồi**.