"from this day forward" en Vietnamese
Definición
Dùng để chỉ điều gì đó bắt đầu từ hôm nay và tiếp tục về sau. Thường dùng trong các tình huống trang trọng như hứa hẹn hoặc phát biểu.
Notas de Uso (Vietnamese)
Rất trang trọng; hay xuất hiện trong lời thề, văn bản pháp lý hoặc phát biểu công khai. Không dùng trong nói chuyện thường ngày. Thân mật hơn: 'từ nay', 'bắt đầu từ hôm nay'.
Ejemplos
From this day forward, we will work together as a team.
**Kể từ ngày hôm nay**, chúng ta sẽ làm việc cùng nhau như một đội.
He promised to be honest from this day forward.
Anh ấy đã hứa sẽ thành thật **kể từ ngày hôm nay**.
From this day forward, our store will be open on Sundays.
**Kể từ ngày hôm nay**, cửa hàng của chúng tôi sẽ mở cửa vào Chủ nhật.
I promise to support you from this day forward.
Tôi hứa sẽ ủng hộ bạn **kể từ ngày hôm nay**.
Let us cherish each other from this day forward.
Hãy trân trọng nhau **kể từ ngày hôm nay**.
From this day forward, things are going to be different around here.
**Kể từ ngày hôm nay**, mọi thứ ở đây sẽ khác đi.