"from the outset" en Vietnamese
Definición
Điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại ngay từ lúc bắt đầu của sự kiện, quá trình hoặc thời kỳ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc bài phát biểu trang trọng. Không phải lúc nào cũng thay thế cho 'from the start'; 'outset' trang trọng hơn.
Ejemplos
We understood the rules from the outset.
Chúng tôi đã hiểu các quy tắc **ngay từ đầu**.
The project was well planned from the outset.
Dự án đã được lên kế hoạch tốt **ngay từ đầu**.
She was confident from the outset.
Cô ấy tự tin **ngay từ đầu**.
We agreed from the outset that honesty was essential.
Chúng tôi đã đồng ý **ngay từ đầu** rằng sự trung thực là điều thiết yếu.
From the outset, it was obvious that the plan would work.
**Ngay từ đầu**, rõ ràng kế hoạch sẽ thành công.
They made it clear from the outset that there would be no exceptions.
Họ đã làm rõ **ngay từ đầu** rằng sẽ không có ngoại lệ.