¡Escribe cualquier palabra!

"from home" en Vietnamese

từ nhà

Definición

Chỉ việc làm gì đó như làm việc, học tập hoặc gọi điện khi bạn đang ở nhà của mình thay vì đến nơi khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'làm việc từ nhà', ít dùng riêng lẻ mà đi kèm động từ (ví dụ: 'làm việc từ nhà', 'học từ nhà'). Dùng chủ yếu trong bối cảnh công việc và học tập.

Ejemplos

I work from home three days a week.

Tôi làm việc **từ nhà** ba ngày mỗi tuần.

She studies from home during exams.

Cô ấy học **từ nhà** trong kỳ thi.

My dad calls his clients from home.

Bố tôi gọi cho khách hàng **từ nhà**.

Most people started working from home during the pandemic.

Hầu hết mọi người bắt đầu làm việc **từ nhà** trong thời kỳ đại dịch.

Our internet connection is great, so we can do everything from home without problems.

Kết nối internet của chúng tôi rất tốt, vì vậy chúng tôi có thể làm mọi thứ **từ nhà** mà không gặp vấn đề gì.

Do you usually eat lunch from home or go out?

Bạn thường ăn trưa **từ nhà** hay đi ra ngoài?