"frizzing" en Vietnamese
Definición
Khi tóc hoặc sợi trở nên xù lên, rối, và bông do khô, ẩm hoặc tĩnh điện, thường làm tóc trông lộn xộn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho tóc khi gặp thời tiết ẩm hoặc khô. Không giống 'uốn cong', 'xù lên' là trạng thái không mong muốn, trông rối và bông.
Ejemplos
My hair is frizzing because of the rain.
Tóc tôi đang **xù lên** vì trời mưa.
She hates her hair frizzing in the summer.
Cô ấy ghét tóc mình **xù lên** vào mùa hè.
Use this cream to stop your hair from frizzing.
Hãy dùng kem này để ngăn tóc **xù lên**.
Humidity has my hair frizzing like crazy today!
Hôm nay tóc tôi **xù lên** kinh khủng vì ẩm!
After swimming, my hair started frizzing up everywhere.
Sau khi bơi, tóc tôi bắt đầu **xù lên** khắp nơi.
Whenever I brush it dry, my hair keeps frizzing more.
Cứ chải tóc khi khô là tóc tôi lại càng **xù lên** thêm.