¡Escribe cualquier palabra!

"fritter away" en Vietnamese

phung phílãng phí

Definición

Tiêu tốn thời gian, tiền bạc hay tài nguyên vào những việc không quan trọng một cách từ từ, thay vì sử dụng hợp lý.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong đời sống hàng ngày, đi với 'thời gian', 'tiền bạc', 'tài nguyên'. Được dùng khi muốn diễn đạt sự lãng phí diễn ra từ từ, không phải trong một lần.

Ejemplos

Don't fritter away your money on things you don't need.

Đừng **phung phí** tiền vào những thứ không cần thiết.

He frittered away his afternoon watching TV.

Anh ấy đã **phung phí** cả buổi chiều để xem TV.

You shouldn't fritter away your free time; try to learn something new.

Bạn không nên **lãng phí** thời gian rảnh; hãy thử học điều gì đó mới.

I totally frittered away my paycheck on online shopping last month.

Tháng trước tôi **phung phí** hết tiền lương vào mua sắm trực tuyến.

We can't afford to fritter away this opportunity.

Chúng ta không thể **phung phí** cơ hội này.

If you keep frittering away your energy, you'll have none left for things that matter.

Nếu bạn cứ **lãng phí** sức lực như vậy, sẽ chẳng còn gì cho những điều quan trọng.