"frighteningly" en Vietnamese
Definición
Diễn tả một cách nào đó khiến người ta cảm thấy sợ hãi hoặc ngạc nhiên mạnh vì mức độ quá lớn hoặc nguy hiểm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ gây sợ hãi hoặc bất ngờ, như "frighteningly quiet", "frighteningly fast". Mang sắc thái mạnh và nghiêm trọng hơn "rất".
Ejemplos
The room was frighteningly quiet at night.
Ban đêm, căn phòng **một cách đáng sợ** yên tĩnh.
She finished the test frighteningly fast.
Cô ấy làm bài kiểm tra **một cách đáng sợ** nhanh.
The storm grew frighteningly strong.
Cơn bão trở nên **một cách đáng sợ** mạnh.
It's frighteningly easy to make mistakes when you're tired.
Khi bạn mệt, việc mắc lỗi **một cách đáng sợ** dễ dàng.
He is frighteningly good at reading people.
Anh ấy **một cách đáng sợ** giỏi đọc tâm lý người khác.
Her memory is frighteningly sharp—she remembers everything!
Trí nhớ của cô ấy **một cách đáng sợ** sắc bén—cô ấy nhớ mọi thứ!