"friendliest" en Vietnamese
Definición
Chỉ người hoặc vật có thái độ thân thiện, tốt bụng hoặc chào đón nhất trong nhóm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng khi so sánh từ ba đối tượng trở lên. Thường xuất hiện trong cụm như 'the friendliest person'. Không kết hợp với 'nhất' hai lần (không nói 'người thân thiện nhất nhất').
Ejemplos
She is the friendliest student in the class.
Cô ấy là học sinh **thân thiện nhất** trong lớp.
This is the friendliest dog I have ever met.
Đây là chú chó **thân thiện nhất** mà tôi từng gặp.
Our city is known as the friendliest in the country.
Thành phố của chúng tôi được biết đến là nơi **thân thiện nhất** trong cả nước.
Out of all my neighbors, Mark is definitely the friendliest.
Trong tất cả hàng xóm của tôi, Mark chắc chắn là người **thân thiện nhất**.
That was the friendliest welcome I've ever received at a hotel.
Đó là sự chào đón **thân thiện nhất** tôi từng nhận được ở một khách sạn.
He always smiles and says hello—he's easily the friendliest guy around here.
Anh ấy luôn cười và chào hỏi—anh dễ dàng là người **thân thiện nhất** ở đây.