"fret over" en Indonesian
Definición
Lo lắng hoặc băn khoăn về điều gì đó một cách quá mức hoặc không cần thiết.
Notas de Uso (Indonesian)
Thường dùng trong hội thoại thân mật, chỉ sự lo lắng/phàn nàn lặp lại về những điều nhỏ nhặt, khó kiểm soát (ví dụ 'fret over details'). Nhẹ nhàng hơn 'panic', thường gặp hơn 'worry'.
Ejemplos
Try not to fret over your mistakes too much.
Đừng quá **lo lắng về** những sai lầm của bạn.
Parents often fret over their children's safety.
Cha mẹ thường xuyên **lo lắng về** sự an toàn của con cái họ.
Don’t fret over things you can’t change.
Đừng **lo lắng về** những điều bạn không thể thay đổi.
She tends to fret over every little detail before a big event.
Cô ấy thường **lo lắng về** từng chi tiết nhỏ trước một sự kiện lớn.
Stop fretting over what others might think—just be yourself.
Đừng **lo lắng về** việc người khác nghĩ gì—hãy cứ là chính bạn.
I used to fret over every deadline, but now I try to relax.
Trước đây tôi thường **lo lắng về** từng hạn chót, nhưng bây giờ tôi cố gắng thư giãn.