"freshen up" en Vietnamese
Definición
Trước khi tham gia hoạt động, rửa mặt hoặc chỉnh lại vẻ ngoài để cảm thấy sạch sẽ, gọn gàng hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng cho việc chỉnh trang nhanh, không phải tắm rửa hoàn toàn. Thường dùng trước sự kiện hoặc sau khi di chuyển.
Ejemplos
I need to freshen up before dinner.
Tôi cần **làm mới mình** trước bữa tối.
She went to the bathroom to freshen up.
Cô ấy vào nhà vệ sinh để **chỉnh trang lại**.
We have time to freshen up before the meeting.
Chúng ta có thời gian để **làm mới mình** trước cuộc họp.
Let me freshen up real quick and I'll be ready to go.
Để tôi **làm mới mình** nhanh rồi sẽ sẵn sàng đi ngay.
After the long flight, everyone wanted to freshen up at the hotel.
Sau chuyến bay dài, ai cũng muốn **làm mới mình** ở khách sạn.
Can we stop somewhere so I can freshen up?
Chúng ta có thể dừng lại đâu đó để tôi **chỉnh trang lại** không?