¡Escribe cualquier palabra!

"fresh as a daisy" en Vietnamese

tỉnh táo như thườngtràn đầy năng lượng

Definición

Khi ai đó 'tỉnh táo như thường', nghĩa là họ cảm thấy rất khỏe khoắn, đầy năng lượng và sẵn sàng hoạt động sau khi nghỉ ngơi.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật, đặc biệt sáng sớm hoặc sau khi nghỉ. Chỉ nên dùng để nói về tinh thần, không phải về việc sạch sẽ.

Ejemplos

After a good night's sleep, I feel fresh as a daisy.

Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy **tỉnh táo như thường**.

He woke up fresh as a daisy and ready to start the day.

Anh ấy thức dậy **tỉnh táo như thường** và sẵn sàng bắt đầu ngày mới.

You look fresh as a daisy this morning!

Sáng nay trông bạn **tỉnh táo như thường** đấy!

Even after the long flight, she seemed fresh as a daisy.

Ngay cả sau chuyến bay dài, cô ấy vẫn trông **tỉnh táo như thường**.

I only slept for four hours, but somehow I feel fresh as a daisy.

Tôi chỉ ngủ bốn tiếng mà không hiểu sao vẫn thấy **tỉnh táo như thường**.

Kids seem to be fresh as a daisy no matter how late they go to bed.

Trẻ con dường như vẫn **tỉnh táo như thường** dù đi ngủ muộn đến đâu.