"frequently" en Vietnamese
Definición
Chỉ việc gì đó xảy ra nhiều lần hoặc với khoảng cách thời gian ngắn; thường xuyên diễn ra.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Frequently' mang tính trang trọng hơn 'often', đứng trước động từ chính hoặc ở cuối câu. Ít khi dùng với các động từ chỉ trạng thái như 'be'.
Ejemplos
She frequently visits her grandmother.
Cô ấy **thường xuyên** đến thăm bà ngoại.
I frequently travel for work.
Tôi **thường xuyên** đi công tác.
This problem occurs frequently.
Vấn đề này xảy ra **thường xuyên**.
Do you frequently eat out or do you prefer to cook at home?
Bạn có **thường xuyên** ăn ngoài hay thích tự nấu ăn ở nhà?
He frequently forgets where he puts his keys.
Anh ấy **thường xuyên** quên để chìa khóa ở đâu.
Weather in this city changes frequently, so always bring an umbrella.
Thời tiết ở thành phố này thay đổi **thường xuyên**, vì vậy lúc nào cũng nên mang ô.