¡Escribe cualquier palabra!

"frenzied" en Vietnamese

điên cuồnghỗn loạn

Definición

Từ này mô tả hoạt động hoặc trạng thái rất náo loạn, không kiểm soát được, thường xảy ra do phấn khích hoặc căng thẳng.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Frenzied' thường dùng để chỉ các hoạt động náo loạn của nhóm đông người như 'frenzied crowd', 'frenzied search'. Không dùng cho tình huống yên tĩnh. Khác với 'frantic' ở chỗ nhấn mạnh sự hỗn loạn dữ dội.

Ejemplos

The concert ended with a frenzied dance.

Buổi hoà nhạc kết thúc bằng một điệu nhảy **điên cuồng**.

The team made a frenzied effort to finish the project on time.

Nhóm đã nỗ lực **điên cuồng** để hoàn thành dự án đúng hạn.

There was a frenzied rush for tickets at the door.

Có một cuộc chen lấn **điên cuồng** để mua vé ở cửa.

Suddenly, the classroom turned frenzied when the fire alarm rang.

Bất ngờ chuông báo cháy vang lên, cả lớp trở nên **hỗn loạn**.

Black Friday always brings a frenzied shopping atmosphere.

Black Friday luôn mang lại không khí mua sắm **điên cuồng**.

After the final whistle, fans poured onto the field in a frenzied celebration.

Sau tiếng còi kết thúc trận đấu, người hâm mộ tràn xuống sân trong niềm vui **điên cuồng**.