"freethinking" en Vietnamese
Definición
Tư duy tự do là tự hình thành ý kiến, niềm tin của mình thay vì chỉ tiếp nhận những gì người khác nói, đặc biệt về tôn giáo hoặc truyền thống.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường mang nghĩa tích cực, hơi trang trọng. Liên quan đến sự độc lập trong tư duy về triết học, tôn giáo, hay xã hội. Khác với 'open-minded', tư duy tự do nhấn mạnh việc chất vấn các quan điểm phổ biến.
Ejemplos
He is known for his freethinking in philosophy classes.
Anh ấy nổi tiếng với **tư duy tự do** trong các lớp triết học.
A freethinking person asks questions instead of following blindly.
Một người **tư duy tự do** sẽ đặt câu hỏi thay vì mù quáng làm theo.
The club supports freethinking and creativity.
Câu lạc bộ ủng hộ **tư duy tự do** và sự sáng tạo.
Her freethinking attitude often leads to interesting debates.
Thái độ **tư duy tự do** của cô ấy thường dẫn đến những cuộc tranh luận thú vị.
I really admire your freethinking approach to solving problems.
Tôi thực sự ngưỡng mộ cách tiếp cận **tư duy tự do** của bạn khi giải quyết vấn đề.
In a world full of rules, freethinking becomes even more valuable.
Trong một thế giới đầy ràng buộc, **tư duy tự do** càng trở nên quý giá hơn.