"freemasons" en Vietnamese
Definición
Hội viên Hội Tam điểm là thành viên của một tổ chức bí mật quốc tế lâu đời, tập trung vào sự phát triển cá nhân, từ thiện và tình huynh đệ. Họ thường họp mặt tại các hội quán và có những nghi thức riêng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Luôn viết hoa 'Freemason' hoặc 'Hội Tam điểm'. Liên quan đến sự bí ẩn, các nghi lễ và lịch sử; dễ bị gắn với các thuyết âm mưu, thường xuất hiện trong các trao đổi văn hóa, xã hội.
Ejemplos
The Freemasons built a new lodge in the city.
Các **Hội Tam điểm** đã xây dựng một hội quán mới trong thành phố.
My uncle is one of the Freemasons.
Chú tôi là một trong những **Hội Tam điểm**.
Freemasons meet in special buildings called lodges.
**Hội Tam điểm** họp mặt ở những tòa nhà đặc biệt gọi là hội quán.
There are many rumors about what the Freemasons really do.
Có rất nhiều tin đồn về những gì các **Hội Tam điểm** thực sự làm.
Some people believe the Freemasons have a lot of influence in politics.
Một số người tin rằng **Hội Tam điểm** có ảnh hưởng lớn trong chính trị.
When he mentioned the Freemasons, everyone seemed curious.
Khi anh ấy nhắc đến **Hội Tam điểm**, mọi người đều tỏ ra tò mò.