"freeloader" en Vietnamese
Definición
Người hay nhận đồ, dịch vụ hoặc sự giúp đỡ từ người khác mà không trả lại hay đền đáp gì.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Kẻ ăn chùa’ hay ‘người ăn bám’ mang ý nghĩa tiêu cực, thường nói với thái độ khó chịu hay chê trách. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Ejemplos
My cousin is a freeloader who never pays for dinner.
Anh họ tôi là một **kẻ ăn chùa**, chưa bao giờ trả tiền bữa tối.
No one likes a freeloader at a party.
Không ai thích một **kẻ ăn bám** ở buổi tiệc cả.
He is becoming a real freeloader at work.
Anh ấy ngày càng trở thành một **người ăn bám** ở chỗ làm.
Don’t be such a freeloader—help out with the bills sometimes.
Đừng làm **kẻ ăn chùa** như vậy—thỉnh thoảng góp tiền trả hóa đơn đi.
She always finds a way to avoid paying—classic freeloader move.
Cô ấy luôn tìm cách lách việc trả tiền—đúng kiểu **kẻ ăn bám**.
We’re tired of covering for that freeloader all the time.
Chúng tôi mệt mỏi vì cứ phải lo cho **kẻ ăn chùa** đó mãi.